• account
    Tài khoản, Hộ khẩu ngân hàng
  • accountant
    Kế toán viên
  • address
    Địa chỉ
  • adult
    Người lớn, trưởng thành
  • airplane
    Máy bay
  • American
    Người Mỹ
  • Andy
    Tên của con trai
  • animal
    Thú vật, động vật
  • Ann
    Tên của con gái
  • answer
    Trả lời, đáp lại
  • apartment
    Chung cư, cư xá
  • apple
    Táo
  • appointment
    Hẹn
  • April
    Tháng tư
  • arm
    Cánh tay
  • artist
    Họa sĩ, nghệ sĩ
  • aspirin
    Thuốc giảm đau
  • August
    Tháng tám
  • aunt
    Cô hoặc dì
  • author
    Nhà văn, nhà thơ hoặc biên kịch
  • baby
    Em bé, con nít còn rất nhỏ
  • baker
    Thợ nướng bánh hay bánh mì
  • ball
    Banh, trái banh
  • banana
    Chuối
  • bank
    Ngân hàng
  • banker
    Nhân viên ngân hàng
  • barber
    Thợ hớt tóc
  • barn
    Chuồng cho gia súc
  • baseball
    Bóng chày, dã cầu
  • bathroom
    Phòng tắm, buồng tắm
  • bean
    Đậu, hột
  • bear
    Con gấu
  • bed
    Cái gường
  • bedroom
    Phòng ngủ
  • belt
    Dây nịch, thắt lưng
  • bench
    Ghế băng, ghế dài
  • bird
    Chim
  • birthday
    Sinh nhật
  • blanket
    Chăn, mền, lớp bao phủ
  • boat
    Con thuyền
  • Bob
    Tên của con trai
  • bone
    Xương người hay động vật
  • book
    Sách, vở
  • box
    Hộp, thùng, hòm, két
  • boy
    Thằng con trai, thằng bé con
  • bread
    Bánh mì
  • breakfast
    Điểm tâm, ăn sáng
  • broccoli
    Cây hoa lơ muộn
  • brother
    Anh hoặc em trai
  • brush
    bàn chải đánh răng
  • bus
    Xe buýt
  • bus stop
    Trạm xe buýt
  • business
    Công việc, việc kinh doanh hoặc làm ăn
  • butcher
    Người hàng thịt
  • cake
    Bánh ngọt, bánh bông lan
  • camera
    Máy chụp hình
  • Canada
    Nước Gia Nã Đại
  • candle
    Nến, đèn cầy
  • candy
    Kẹo
  • car
    Xe hơi, xe ô tô
  • carpenter
    Thợ mộc
  • carrot
    Cà rốt
  • cart
    Xe, xe kéo
  • cash
    Tiền mặt
  • cat
    Con mèo
  • chair
    Ghế
  • chef
    Đầu bếp chuyên nghiệp
  • cherry
    Trái sơ-ri; Cây Anh Đào
  • chicken
    Gà, thịt gà
  • child
    Con nít, đứa trẻ con
  • chocolate
    Kẹo sô cô la
  • church
    Nhà thờ
  • city
    Thành phố
  • class
    Lớp, khoá học
  • clock
    Đồng hồ
  • clothes
    Quần áo, trang phục
  • cloud
    Mây
  • clown
    Thằng hề
  • coat
    Aùo khoác, áo lạnh
  • coffee
    Cà phê
  • cold
    Lạnh, rét
  • color
    Màu sắc
  • cook
    Đầu bếp
  • cookie
    Một loại bánh bích quy
  • cough
    Cơn ho, bị ho
  • country
    Đất nước
  • cow
    Bò sư'a, bò cái, con cái (động vật)
  • cup
    Cái tách, cái ly
  • dad
    Một cách gọi đơn giản của cha
  • Dan
    Tên con trai
  • daughter
    Con gái
  • Dave
    Tên con trai
  • day
    Ngày (thời gian)
  • December
    Tháng mười hai
  • dentist
    Nha sĩ
  • dessert
    Món tráng miệng
  • dinner
    Bư'a ăn tối
  • dish
    Đĩa đựng thức ăn
  • dishwasher
    Máy rửa chén dĩa
  • doctor
    Bác sĩ
  • dog
    Con chó
  • doll
    Búp bê
  • dollar
    Đơn vị tiền tệ
  • Don
    Tên con trai
  • donkey
    Con lừa
  • Donna
    Tên con gái
  • donut
    Bánh nướng tròn đô nút
  • door
    Cánh cửa
  • dress
    Quần áo, trang phục
  • ear
    Lỗ tai
  • egg
    Quả trứng
  • elephant
    Con voi
  • elevator
    Thang máy
  • engineer
    Kỹ sư
  • England
    Nước Anh
  • exam
    Kỳ kiểm tra, bài thi
  • eye
    Con mắt
  • family
    Gia đình
  • farmer
    Nông dân, nhà nông
  • father
    Cha, bố
  • February
    Tháng hai
  • fence
    Hàng rào
  • field
    Sân chơi, sân banh
  • fingernail
    Móng tay
  • fish
    Con cá
  • flight
    Chuyến bay
  • floor
    Sàn, nền nhà
  • flower
    Hoa, bông
  • food
    Thực phẩm, lương thực
  • foot
    Bàn chân
  • football
    Bóng bầu dục, banh cà na
  • fork
    Cái nĩa, cái chĩa
  • Friday
    Thứ sáu
  • friend
    Bạn, bạn bè
  • frog
    Con ếch, cóc
  • fruit
    Trái cây
  • furniture
    Đồ đạc trong nhà
  • garbage
    Rác rưởi, vật bỏ đi
  • garden
    Vườn hoa, vườn rau
  • Germany
    Nước Đức
  • giraffe
    Hươu cao cổ
  • girl
    Con gái
  • glass
    Ly nước
  • glasses
    Kiếng đeo mắt
  • goat
    Con dê
  • gold
    Vàng (kim loại)
  • grade
    Lớp, cấp bậc, loại
  • grandchild
    Cháu nội, cháu ngoại
  • grandfather
    Ôâng nội, ông ngoại
  • grandmother
    Bà nội, bà ngoại
  • grandparent
    Ôâng bà nội, ngoại
  • grape
    Quả nho
  • grass
    Cỏ
  • groceries
    Rau trái, thực phẩm
  • hair
    Tóc, lông
  • hat
    Cái nón, mu'
  • head
    Cái đàu
  • headache
    Nhức đầu, đau đầu
  • hill
    Ngọn đồi
  • holiday
    Ngày lễ
  • home
    Ngôi nhà, căn nhà
  • homework
    Bài tập làm ở nhà
  • horse
    Con ngựa
  • hospital
    bệnh viện
  • hotel
    khách sạn
  • house
    nhà cửa
  • husband
    chồng
  • ice-cream
    Kem tráng miệng
  • jacket
    Áo khoát
  • James
    Tên con trai
  • janitor
    Người quét dọn
  • January
    Tháng giêng
  • Jason
    Tên con trai
  • jeans
    Quần bò
  • Jeff
    Tên con trai
  • job
    Việc làm
  • John
    Tên con trai
  • joke
    Truyện đùa
  • judge
    Chánh án
  • Judy
    Tên con gái
  • July
    Tháng bảy
  • June
    Tháng sáu
  • Karen
    Tên con gái
  • Kera
    Tên con gái
  • key
    Chìa khóa
  • king
    Vua chúa
  • kitchen
    Nhà bếp
  • kitten
    Mèo con
  • knife
    Con dao
  • lake
    hồ
  • lawyer
    Luật sư
  • leg
    Chân
  • lesson
    bài học
  • letter
    Lá thư
  • lie
    Sự nói dối, không thật
  • lifeguard
    Nhân viên cứu mạng
  • lion
    Con sư tử
  • living room
    Phòng gia đình
  • Lynn
    Tên con gái
  • man
    Người đàn ông
  • March
    Tháng ba
  • mark
    Điểm thi, kiểm tra
  • Mary
    Tên con gái
  • math
    Viết tắt của mathematics
  • May
    Tháng năm
  • meal
    Bữa ăn
  • meat
    Thịt
  • mechanic
    Thợ sửa máy
  • medicine
    Thuốc men
  • milk
    Sữa
  • mitten
    Bao tay hở ngón
  • Monday
    Thứ hai
  • money
    Tiền tệ
  • monkey
    Khỉ
  • month
    Tháng
  • morning
    Buổi sáng
  • mother
    Mẹ, má
  • mountain
    Núi
  • mouse
    Con chuột
  • movie
    Phim ảnh
  • name
    Tên
  • neighbor
    Hàng xóm
  • newspaper
    báo
  • night
    đêm
  • noise
    tiếng ồn ào
  • November
    Tháng mười một
  • number
    số
  • nurse
    y tá
  • ocean
    biển
  • October
    tháng mười
  • octopus
    Bạch tuộc
  • office
    văn phòng
  • oil
    dầu ăn
  • onion
    hành củ
  • orange
    trái cam
  • oven
    lò nướng
  • pain
    đau nhức
  • painter
    thợ sơn
  • pants
    quần tây
  • parent
    cha mẹ
  • park
    công viên
  • party
    buổI tiệc, liên hoan
  • pen
    viết mực, nguyên tử
  • pencil
    viết chì
  • person
    người
  • pet
    thú nuôi trong nhà
  • phone
    điện thọai
  • photographer
    thợ chụp hình
  • picture
    hình
  • pie
    bánh nướng có nhân
  • pig
    con heo
  • pillow
    cái gối
  • pilot
    phi công
  • place
    chỗ, nơi
  • plane
    máy bay
  • plate
    dĩa
  • plum
    trái mận
  • plumber
    thợ sửa đường ống nước
  • pocket
    túi quần áo
  • policeman
    nam cảnh sát
  • potato
    khoai tây
  • present
    quà tặng
  • president
    chủ tịch
  • puppy
    Con chó nhỏ
  • purse
    cái ví, bóp
  • question
    câu h'i
  • rabbit
    con th'
  • race
    cuc đua
  • radish
    củ cải đ'
  • rat
    chut lớn
  • restaurant
    nhà hàng
  • ring
    nhẫn
  • river
    sông
  • room
    chỗ trống
  • rose
    hoa hồng
  • rug
    tấm thảm nh'
  • salad
    Món ăn rau tươi
  • Sandy
    tên dùng cho con gái
  • Sara
    tên dùng cho con gái
  • Saturday
    thứ bảy
  • school
    trường học
  • secretary
    thư ký
  • September
    tháng chín
  • shelf
    Kệ
  • shirt
    áo sơ mi
  • shoe
    giầy
  • sister
    chị, em
  • sky
    bầu trời
  • snow
    tuyết
  • sock
    vớ
  • soldier
    lính
  • son
    con trai
  • spider
    con nhện
  • spoon
    muỗng
  • star
    ngôi sao
  • stomach
    bao tử
  • store
    tiệm
  • story
    Câu chuyện
  • strawberry
    trái dâu
  • student
    học sinh
  • suit
    Bộ đồ Vét
  • summer
    mùa hè
  • sun
    mặt trời
  • Sunday
    chủ nhật
  • supper
    bữa ăn tối
  • sweater
    áo len
  • table
    cái bàn
  • taxi
    tắc xi
  • tea
    trà
  • teacher
    giáo viên
  • team
    Đội, toán
  • teapot
    bình trà
  • television
    truyền hình
  • Terry
    tên riêng
  • test
    bài kiểm tra
  • theater
    rạp hát
  • thing
    đồ vật
  • Thursday
    thứ năm
  • ticket
    vé
  • time
    giờ
  • toast
    bánh mì nướng
  • toilet
    bồn cầu
  • tomato
    cà chua
  • tomorrow
    ngày mai
  • tool
    dụng cụ
  • tooth
    răng
  • toothpaste
    kem đánh răng
  • towel
    khăn lông
  • toy
    đồ chơi
  • train
    xe lửa
  • tree
    cây
  • truck
    xe tải
  • Tuesday
    thứ ba
  • turtle
    con rùa
  • umbrella
    dù, ô
  • uncle
    chú, cậu
  • van
    xe du lịch
  • vegetable
    rau
  • wagon
    xe chở hàng
  • waitress
    nữ tiếp viên
  • wall
    bức tường
  • watch
    đồng hồ đeo tay
  • water
    nước
  • Wednesday
    thứ tư
  • wing
    cánh
  • winter
    mùa đông
  • woman
    đàn bà
  • world
    thế giớI
  • year
    năm
  • zoo
    sở thú