• arrive
    Tới, đến
  • ask
    Hõi
  • bake
    Nướng bánh
  • bark
    Sủa, chó sủa
  • be
    Động từ to be chỉ trạng thái, tình trạng
  • bite
    Sự cắn, đớp
  • borrow
    Mượn
  • break
    Làm bể
  • brush
    Chải (tóc)
  • build
    Xây, xây dựng
  • buy
    Mua
  • carry
    Mang, vận chuyển
  • catch
    Bắt, chụp, nắm lấy
  • change
    Thay đổi
  • chew
    Gặm, nhai
  • clean
    Giặc sạch, làm sạch se'
  • climb
    Leo, trèo
  • close
    Đóng (cửa)
  • cook
    Nấu nướng
  • cost
    Gía thành
  • count
    Đếm (tiền, đồ vật)
  • crawl
    Em bé bò đi, lết (cả chân lẫn tay)
  • cry
    Khóc, kêu, thét lên
  • cut
    Cắt (tóc, quần áo)
  • dance
    Nhảy đầm
  • do
    Làm
  • draw
    Vẻ (hình, tranh)
  • drink
    Uống nước
  • drive
    Lái xe
  • eat
    Aên (thực phẩm)
  • fail
    Thất bại, thi rớt
  • feed
    Cho ăn, nuôi
  • feel
    Cảm giác, cảm thấy
  • find
    Tìm kiếm
  • fix
    Sửa chữa
  • flush
    Xả nước (nhà vệ sinh)
  • fly
    Bay; Đi máy bay
  • frown
    Sự cau mày
  • get
    Lấy, mua, đạt được
  • give
    Đưa, cho, cấp, trao..
  • go
    Đi, đi đứng
  • golf
    Môn đánh gôn
  • grow
    Mọc lên, lớn lên
  • have
    Có, sở hư'u
  • hear
    Nghe, nghe thấy
  • help
    Giúp đơ', phụ giúp
  • hit
    Đụng, tông, va chạm
  • hold
    Cầm nắm, nắm giư'
  • hop
    Nhảy, nhảy nhót
  • hope
    Hy vọng, ước mong
  • hug
    Ôm, siết chặt
  • hurt
    Làm đau đớn
  • iron
    ũi quần áo
  • jump
    nhảy
  • keep
    Giữ
  • kick
    đá
  • know
    biết
  • laugh
    Cười
  • leak
    Dò rỉ
  • learn
    Học
  • leave
    Rời khỏi, bỏ lại, để lại
  • lift
    Nâng, nhấc lên
  • like
    Thích, ưa
  • listen
    Lắng nghe
  • live
    Sống
  • lock
    Khóa
  • look
    Nhìn, xem
  • lose
    Thua, thất bại
  • love
    Thích, yêu thương
  • make
    Làm, chế biến
  • mean
    Có nghĩa
  • meet
    Gặp gỡ
  • melt
    Chảy ra, tan ra
  • miss
    Nhớ
  • move
    Di chuyển
  • need
    Cần
  • open
    mở
  • own
    có, sở hữu
  • paint
    sơn
  • pet
    nuôi
  • phone
    gọi điện thọai
  • pick
    nhặt, lụm
  • play
    chơi
  • plow
    cày, bừa
  • print
    in
  • pull
    kéo
  • push
    đẩy
  • put
    đặt, để
  • rain
    mưa
  • reach
    đi đến
  • read
    đọc
  • run
    chạy
  • sail
    lái, chạy
  • say
    nói
  • see
    nhìn
  • sing
    hát
  • sink
    chìm
  • sit
    ngồi
  • skate
    trượt băng
  • ski
    trượt tuyết
  • sleep
    ngủ
  • smile
    mỉm cười
  • smoke
    hút thuốc
  • snow
    rơi tuyết
  • speak
    nói
  • spill
    làm đổ
  • stand
    đứng
  • start
    bắt đầu
  • stay
    ở nguyên tại chỗ
  • steal
    Lấy trộm
  • stop
    ngừng
  • study
    học
  • swim
    Bơi lội
  • take
    dẫn
  • talk
    nói chuyện
  • teach
    dậy
  • tear
    làm rách
  • tell
    bảo, kể
  • think
    nghĩ
  • throw
    ném
  • tie
    Cột, buộc
  • touch
    sờ
  • travel
    du lịch
  • understand
    hiểu
  • vacuum
    hút bụi
  • visit
    thăm viếng
  • wait
    chờ
  • walk
    Đi bộ
  • want
    muốn
  • wash
    rửa
  • watch
    nhìn
  • wax
    đánh bóng
  • wear
    mặc
  • whisper
    nói thầm
  • win
    thắng
  • work
    làm việc
  • write
    viết