• answer
    Trả lời, đáp lại
  • book
    Sách, vở
  • chair
    Ghế
  • class
    Lớp, khoá học
  • clock
    Đồng hồ
  • draw
    Vẻ (hình, tranh)
  • exam
    Kỳ kiểm tra, bài thi
  • grade
    Lớp, cấp bậc, loại
  • homework
    Bài tập làm ở nhà
  • lesson
    bài học
  • letter
    Lá thư
  • math
    Viết tắt của mathematics
  • newspaper
    báo
  • pen
    viết mực, nguyên tử
  • pencil
    viết chì
  • phone
    điện thọai
  • reach
    đi đến
  • school
    trường học
  • secretary
    thư ký
  • student
    học sinh
  • teacher
    giáo viên
  • test
    bài kiểm tra
  • world
    thế giớI