• adult
    Người lớn, trưởng thành
  • American
    Người Mỹ
  • Andy
    Tên của con trai
  • Ann
    Tên của con gái
  • aunt
    Cô hoặc dì
  • baby
    Em bé, con nít còn rất nhỏ
  • Bob
    Tên của con trai
  • boy
    Thằng con trai, thằng bé con
  • brother
    Anh hoặc em trai
  • child
    Con nít, đứa trẻ con
  • dad
    Một cách gọi đơn giản của cha
  • Dan
    Tên con trai
  • daughter
    Con gái
  • Dave
    Tên con trai
  • Don
    Tên con trai
  • Donna
    Tên con gái
  • English
    Tiếng Anh
  • family
    Gia đình
  • father
    Cha, bố
  • French
    Người Pháp
  • friend
    Bạn, bạn bè
  • girl
    Con gái
  • grandchild
    Cháu nội, cháu ngoại
  • grandfather
    Ôâng nội, ông ngoại
  • grandmother
    Bà nội, bà ngoại
  • grandparent
    Ôâng bà nội, ngoại
  • he
    Chỉ giống đực, đàn ông, con trống
  • husband
    chồng
  • I
    Tôi
  • James
    Tên con trai
  • Japanese
    Người Nhật
  • Jason
    Tên con trai
  • Jeff
    Tên con trai
  • John
    Tên con trai
  • Judy
    Tên con gái
  • Karen
    Tên con gái
  • Kera
    Tên con gái
  • king
    Vua chúa
  • Lynn
    Tên con gái
  • man
    Người đàn ông
  • Mary
    Tên con gái
  • me
    tôi
  • mother
    Mẹ, má
  • neighbor
    Hàng xóm
  • parent
    cha mẹ
  • person
    người
  • Sandy
    tên dùng cho con gái
  • Sara
    tên dùng cho con gái
  • she
    Cô
  • sister
    chị, em
  • son
    con trai
  • student
    học sinh
  • Terry
    tên riêng
  • uncle
    chú, cậu
  • woman
    đàn bà