• bathroom
    Phòng tắm, buồng tắm
  • brush
    bàn chải đánh răng
  • brush
    Chải (tóc)
  • door
    Cánh cửa
  • floor
    Sàn, nền nhà
  • rug
    tấm thảm nh'
  • toilet
    bồn cầu
  • toothpaste
    kem đánh răng
  • towel
    khăn lông