• bake
    Nướng bánh
  • chair
    Ghế
  • clock
    Đồng hồ
  • cup
    Cái tách, cái ly
  • dish
    Đĩa đựng thức ăn
  • dishwasher
    Máy rửa chén dĩa
  • door
    Cánh cửa
  • floor
    Sàn, nền nhà
  • fork
    Cái nĩa, cái chĩa
  • furniture
    Đồ đạc trong nhà
  • glass
    Ly nước
  • kitchen
    Nhà bếp
  • knife
    Con dao
  • oil
    dầu ăn
  • oven
    lò nướng
  • phone
    điện thọai
  • plate
    dĩa
  • rug
    tấm thảm nh'
  • sharp
    bén, nhọn
  • spoon
    muỗng
  • table
    cái bàn
  • teapot
    bình trà
  • towel
    khăn lông