• apple
    Táo
  • banana
    Chuối
  • cherry
    Trái sơ-ri; Cây Anh Đào
  • food
    Thực phẩm, lương thực
  • fruit
    Trái cây
  • grape
    Quả nho
  • orange
    trái cam
  • plum
    trái mận
  • strawberry
    trái dâu
  • tomato
    cà chua