|
|
a |
| Mạo từ thường đứng trước danh từ |
|
|
about |
| Nói về một cái gì |
|
|
account |
| Tài khoản, Hộ khẩu ngân hàng |
|
|
accountant |
| Kế toán viên |
|
|
address |
| Địa chỉ |
|
|
adult |
| Người lớn, trưởng thành |
|
|
airplane |
| Máy bay |
|
|
always |
| Luôn luôn |
|
|
American |
| Người Mỹ |
|
|
an |
| Số ít, chỉ một cái |
|
|
and |
| Và |
|
|
Andy |
| Tên của con trai |
|
|
angry |
| Nóng giận, giận dữ |
|
|
animal |
| Thú vật, động vật |
|
|
Ann |
| Tên của con gái |
|
|
answer |
| Trả lời, đáp lại |
|
|
any |
| Có không? một cái gì nữa |
|
|
apartment |
| Chung cư, cư xá |
|
|
apple |
| Táo |
|
|
appointment |
| Hẹn |
|
|
April |
| Tháng tư |
|
|
aren't |
| Thể phủ định của (are not) |
|
|
arm |
| Cánh tay |
|
|
arrive |
| Tới, đến |
|
|
artist |
| Họa sĩ, nghệ sĩ |
|
|
ask |
| Hõi |
|
|
aspirin |
| Thuốc giảm đau |
|
|
at |
| Tại một nơi nào đó |
|
|
August |
| Tháng tám |
|
|
aunt |
| Cô hoặc dì |
|
|
author |
| Nhà văn, nhà thơ hoặc biên kịch |
|
|
baby |
| Em bé, con nít còn rất nhỏ |
|
|
bad |
| Xấu, không tốt |
|
|
bake |
| Nướng bánh |
|
|
baker |
| Thợ nướng bánh hay bánh mì |
|
|
bald |
| Hói, trọc |
|
|
ball |
| Banh, trái banh |
|
|
banana |
| Chuối |
|
|
bank |
| Ngân hàng |
|
|
banker |
| Nhân viên ngân hàng |
|
|
barber |
| Thợ hớt tóc |
|
|
bark |
| Sủa, chó sủa |
|
|
barn |
| Chuồng cho gia súc |
|
|
baseball |
| Bóng chày, dã cầu |
|
|
bathroom |
| Phòng tắm, buồng tắm |
|
|
be |
| Động từ to be chỉ trạng thái, tình trạng |
|
|
bean |
| Đậu, hột |
|
|
bear |
| Con gấu |
|
|
beautiful |
| Đẹp đe', cảnh đẹp, kỳ diệu |
|
|
bed |
| Cái gường |
|
|
bedroom |
| Phòng ngủ |
|
|
belt |
| Dây nịch, thắt lưng |
|
|
bench |
| Ghế băng, ghế dài |
|
|
best |
| Cái tốt nhất, hay nhất, đẹp nhất |
|
|
better |
| Hơn, tốt hơn, hay hơn |
|
|
big |
| To lớn, bự |
|
|
bigger |
| Lớn hơn, to hơn |
|
|
bird |
| Chim |
|
|
birthday |
| Sinh nhật |
|
|
bite |
| Sự cắn, đớp |
|
|
black |
| Màu đen |
|
|
blanket |
| Chăn, mền, lớp bao phủ |
|
|
blue |
| Màu xanh da trời |
|
|
boat |
| Con thuyền |
|
|
Bob |
| Tên của con trai |
|
|
bone |
| Xương người hay động vật |
|
|
book |
| Sách, vở |
|
|
born |
| Đẻ, sinh ra, ra đời |
|
|
borrow |
| Mượn |
|
|
box |
| Hộp, thùng, hòm, két |
|
|
boy |
| Thằng con trai, thằng bé con |
|
|
bread |
| Bánh mì |
|
|
break |
| Làm bể |
|
|
breakfast |
| Điểm tâm, ăn sáng |
|
|
broccoli |
| Cây hoa lơ muộn |
|
|
broken |
| Bị bể, vỡ |
|
|
brother |
| Anh hoặc em trai |
|
|
brown |
| Màu nâu |
|
|
brush |
| Chải (tóc) |
|
|
brush |
| bàn chải đánh răng |
|
|
build |
| Xây, xây dựng |
|
|
bus |
| Xe buýt |
|
|
bus stop |
| Trạm xe buýt |
|
|
business |
| Công việc, việc kinh doanh hoặc làm ăn |
|
|
busy |
| Bận rộn, tất bật |
|
|
butcher |
| Người hàng thịt |
|
|
buy |
| Mua |
|
|
cake |
| Bánh ngọt, bánh bông lan |
|
|
camera |
| Máy chụp hình |
|
|
can |
| Có thể |
|
|
Canada |
| Nước Gia Nã Đại |
|
|
candle |
| Nến, đèn cầy |
|
|
candy |
| Kẹo |
|
|
can't |
| Dạng viết tắt của (can not) |
|
|
car |
| Xe hơi, xe ô tô |
|
|
careful |
| Cẩn thận |
|
|
carpenter |
| Thợ mộc |
|
|
carrot |
| Cà rốt |
|
|
carry |
| Mang, vận chuyển |
|
|
cart |
| Xe, xe kéo |
|
|
cash |
| Tiền mặt |
|
|
cat |
| Con mèo |
|
|
catch |
| Bắt, chụp, nắm lấy |
|
|
chair |
| Ghế |
|
|
change |
| Thay đổi |
|
|
chef |
| Đầu bếp chuyên nghiệp |
|
|
cherry |
| Trái sơ-ri; Cây Anh Đào |
|
|
chew |
| Gặm, nhai |
|
|
chicken |
| Gà, thịt gà |
|
|
child |
| Con nít, đứa trẻ con |
|
|
chocolate |
| Kẹo sô cô la |
|
|
church |
| Nhà thờ |
|
|
city |
| Thành phố |
|
|
class |
| Lớp, khoá học |
|
|
clean |
| Giặc sạch, làm sạch se' |
|
|
climb |
| Leo, trèo |
|
|
clock |
| Đồng hồ |
|
|
close |
| Đóng (cửa) |
|
|
clothes |
| Quần áo, trang phục |
|
|
cloud |
| Mây |
|
|
clown |
| Thằng hề |
|
|
coat |
| Aùo khoác, áo lạnh |
|
|
coffee |
| Cà phê |
|
|
cold |
| Cảm lạnh |
|
|
cold |
| Lạnh, rét |
|
|
color |
| Màu sắc |
|
|
cook |
| Nấu nướng |
|
|
cook |
| Đầu bếp |
|
|
cookie |
| Một loại bánh bích quy |
|
|
cost |
| Gía thành |
|
|
cough |
| Cơn ho, bị ho |
|
|
count |
| Đếm (tiền, đồ vật) |
|
|
country |
| Đất nước |
|
|
cow |
| Bò sư'a, bò cái, con cái (động vật) |
|
|
crawl |
| Em bé bò đi, lết (cả chân lẫn tay) |
|
|
crowded |
| Đông đúc, chật chội |
|
|
cry |
| Khóc, kêu, thét lên |
|
|
cup |
| Cái tách, cái ly |
|
|
cut |
| Cắt (tóc, quần áo) |
|
|
cute |
| Dễ thương, xinh đẹp |
|
|
dad |
| Một cách gọi đơn giản của cha |
|
|
Dan |
| Tên con trai |
|
|
dance |
| Nhảy đầm |
|
|
dangerous |
| Nguy hiểm |
|
|
daughter |
| Con gái |
|
|
Dave |
| Tên con trai |
|
|
day |
| Ngày (thời gian) |
|
|
December |
| Tháng mười hai |
|
|
dentist |
| Nha sĩ |
|
|
dessert |
| Món tráng miệng |
|
|
didn't |
| Một dạng viết tắt của (did not) |
|
|
difficult |
| Khó khăn, trắc trở |
|
|
dinner |
| Bư'a ăn tối |
|
|
dirty |
| Dơ dáy, bụi bặm |
|
|
dish |
| Đĩa đựng thức ăn |
|
|
dishwasher |
| Máy rửa chén dĩa |
|
|
do |
| Làm |
|
|
doctor |
| Bác sĩ |
|
|
doesn't |
| Một dạng viết tắt của (does not) |
|
|
dog |
| Con chó |
|
|
doll |
| Búp bê |
|
|
dollar |
| Đơn vị tiền tệ |
|
|
Don |
| Tên con trai |
|
|
donkey |
| Con lừa |
|
|
Donna |
| Tên con gái |
|
|
donut |
| Bánh nướng tròn đô nút |
|
|
door |
| Cánh cửa |
|
|
draw |
| Vẻ (hình, tranh) |
|
|
dress |
| Quần áo, trang phục |
|
|
drink |
| Uống nước |
|
|
drive |
| Lái xe |
|
|
dry |
| Khô ráo |
|
|
ear |
| Lỗ tai |
|
|
early |
| Sớm, sớm sủa |
|
|
easy |
| Dễ dàng, nhẹ nhàng |
|
|
eat |
| Aên (thực phẩm) |
|
|
egg |
| Quả trứng |
|
|
eight |
| Số tám |
|
|
elephant |
| Con voi |
|
|
elevator |
| Thang máy |
|
|
engineer |
| Kỹ sư |
|
|
England |
| Nước Anh |
|
|
English |
| Tiếng Anh |
|
|
every |
| Mỗi |
|
|
exam |
| Kỳ kiểm tra, bài thi |
|
|
expensive |
| Đắt gía, đắt tiền |
|
|
eye |
| Con mắt |
|
|
fail |
| Thất bại, thi rớt |
|
|
family |
| Gia đình |
|
|
farmer |
| Nông dân, nhà nông |
|
|
fast |
| Lẹ, nhanh chóng |
|
|
fastest |
| Nhanh nhất, lẹ nhất |
|
|
fat |
| Mập, béo |
|
|
father |
| Cha, bố |
|
|
favorite |
| Sự mến chuộng, ưa thích |
|
|
February |
| Tháng hai |
|
|
feed |
| Cho ăn, nuôi |
|
|
feel |
| Cảm giác, cảm thấy |
|
|
fence |
| Hàng rào |
|
|
field |
| Sân chơi, sân banh |
|
|
fifty |
| Số năm mươi |
|
|
find |
| Tìm kiếm |
|
|
fingernail |
| Móng tay |
|
|
fish |
| Con cá |
|
|
five |
| Số năm |
|
|
fix |
| Sửa chữa |
|
|
flight |
| Chuyến bay |
|
|
floor |
| Sàn, nền nhà |
|
|
flower |
| Hoa, bông |
|
|
flush |
| Xả nước (nhà vệ sinh) |
|
|
fly |
| Bay; Đi máy bay |
|
|
food |
| Thực phẩm, lương thực |
|
|
foot |
| Bàn chân |
|
|
football |
| Bóng bầu dục, banh cà na |
|
|
for |
| Để cho, dành cho ai |
|
|
fork |
| Cái nĩa, cái chĩa |
|
|
forty |
| Số bốn mươi |
|
|
four |
| Số bốn |
|
|
French |
| Người Pháp |
|
|
fresh |
| Tươi, mới |
|
|
Friday |
| Thứ sáu |
|
|
friend |
| Bạn, bạn bè |
|
|
frog |
| Con ếch, cóc |
|
|
from |
| Từ (nơi chốn, thời gian) |
|
|
frown |
| Sự cau mày |
|
|
fruit |
| Trái cây |
|
|
furniture |
| Đồ đạc trong nhà |
|
|
garbage |
| Rác rưởi, vật bỏ đi |
|
|
garden |
| Vườn hoa, vườn rau |
|
|
Germany |
| Nước Đức |
|
|
get |
| Lấy, mua, đạt được |
|
|
giraffe |
| Hươu cao cổ |
|
|
girl |
| Con gái |
|
|
give |
| Đưa, cho, cấp, trao.. |
|
|
glass |
| Ly nước |
|
|
glasses |
| Kiếng đeo mắt |
|
|
go |
| Đi, đi đứng |
|
|
goat |
| Con dê |
|
|
gold |
| Vàng (kim loại) |
|
|
golf |
| Môn đánh gôn |
|
|
good |
| Tốt, đẹp, ngon, hài lòng |
|
|
grade |
| Lớp, cấp bậc, loại |
|
|
grandchild |
| Cháu nội, cháu ngoại |
|
|
grandfather |
| Ôâng nội, ông ngoại |
|
|
grandmother |
| Bà nội, bà ngoại |
|
|
grandparent |
| Ôâng bà nội, ngoại |
|
|
grape |
| Quả nho |
|
|
grass |
| Cỏ |
|
|
gray |
| Màu xám |
|
|
great |
| Tuyệt vời, xuất sắc |
|
|
green |
| Màu xanh lá cây |
|
|
groceries |
| Rau trái, thực phẩm |
|
|
grow |
| Mọc lên, lớn lên |
|
|
hair |
| Tóc, lông |
|
|
happy |
| Sự sung sướng, vui vẻ |
|
|
hat |
| Cái nón, mu' |
|
|
have |
| Có, sở hư'u |
|
|
haven't |
| Viết tắt của (have not) |
|
|
he |
| Chỉ giống đực, đàn ông, con trống |
|
|
head |
| Cái đàu |
|
|
headache |
| Nhức đầu, đau đầu |
|
|
hear |
| Nghe, nghe thấy |
|
|
heavy |
| Nặng nề, quá nặng |
|
|
help |
| Giúp đơ', phụ giúp |
|
|
her |
| Sở hư'u từ cho đàn bà, phụ nư' |
|
|
hers |
| Sở hư'u từ cho phụ nư', đàn bà |
|
|
he's |
| Viết tắt của (he is, he has) |
|
|
hill |
| Ngọn đồi |
|
|
him |
| Oâng ấy, anh ấy, hắn ta |
|
|
his |
| Sở hư'u từ cho đàn ông, của anh ta |
|
|
hit |
| Đụng, tông, va chạm |
|
|
hold |
| Cầm nắm, nắm giư' |
|
|
holiday |
| Ngày lễ |
|
|
home |
| Ngôi nhà, căn nhà |
|
|
homework |
| Bài tập làm ở nhà |
|
|
hop |
| Nhảy, nhảy nhót |
|
|
hope |
| Hy vọng, ước mong |
|
|
horse |
| Con ngựa |
|
|
hospital |
| bệnh viện |
|
|
hot |
| nóng |
|
|
hotel |
| khách sạn |
|
|
house |
| nhà cửa |
|
|
how |
| Anh khỏe không? |
|
|
hug |
| Ôm, siết chặt |
|
|
hungry |
| đói |
|
|
hurt |
| Làm đau đớn |
|
|
husband |
| chồng |
|
|
I |
| Tôi |
|
|
ice-cream |
| Kem tráng miệng |
|
|
I'll |
| Viết tắt của (I will, I shall) |
|
|
I'm |
| Dạng viết tắt của (I am) |
|
|
important |
| Quan trọng |
|
|
in |
| tại |
|
|
iron |
| ũi quần áo |
|
|
isn't |
| Viết tắt của (is not) |
|
|
it |
| Nó, cái đó |
|
|
its |
| Của nó |
|
|
it's |
| Viết tắt của (it is, it has) |
|
|
jacket |
| Áo khoát |
|
|
James |
| Tên con trai |
|
|
janitor |
| Người quét dọn |
|
|
January |
| Tháng giêng |
|
|
Japanese |
| Người Nhật |
|
|
Jason |
| Tên con trai |
|
|
jeans |
| Quần bò |
|
|
Jeff |
| Tên con trai |
|
|
job |
| Việc làm |
|
|
John |
| Tên con trai |
|
|
joke |
| Truyện đùa |
|
|
judge |
| Chánh án |
|
|
Judy |
| Tên con gái |
|
|
July |
| Tháng bảy |
|
|
jump |
| nhảy |
|
|
June |
| Tháng sáu |
|
|
Karen |
| Tên con gái |
|
|
keep |
| Giữ |
|
|
Kera |
| Tên con gái |
|
|
key |
| Chìa khóa |
|
|
kick |
| đá |
|
|
king |
| Vua chúa |
|
|
kitchen |
| Nhà bếp |
|
|
kitten |
| Mèo con |
|
|
knife |
| Con dao |
|
|
know |
| biết |
|
|
lake |
| hồ |
|
|
large |
| To lớn |
|
|
larger |
| Lớn hơn |
|
|
last |
| Cuối cùng |
|
|
late |
| Trễ, muộn |
|
|
laugh |
| Cười |
|
|
lawyer |
| Luật sư |
|
|
lazy |
| Làm biếng, biếng nhác |
|
|
leak |
| Dò rỉ |
|
|
learn |
| Học |
|
|
leave |
| Rời khỏi, bỏ lại, để lại |
|
|
leg |
| Chân |
|
|
lesson |
| bài học |
|
|
letter |
| Lá thư |
|
|
lie |
| Sự nói dối, không thật |
|
|
lifeguard |
| Nhân viên cứu mạng |
|
|
lift |
| Nâng, nhấc lên |
|
|
like |
| Thích, ưa |
|
|
lion |
| Con sư tử |
|
|
listen |
| Lắng nghe |
|
|
little |
| Nhỏ bé, một chút |
|
|
live |
| Sống |
|
|
living room |
| Phòng gia đình |
|
|
lock |
| Khóa |
|
|
long |
| Dài |
|
|
longer |
| Dài hơn |
|
|
look |
| Nhìn, xem |
|
|
lose |
| Thua, thất bại |
|
|
love |
| Thích, yêu thương |
|
|
Lynn |
| Tên con gái |
|
|
make |
| Làm, chế biến |
|
|
man |
| Người đàn ông |
|
|
many |
| Nhiều |
|
|
March |
| Tháng ba |
|
|
mark |
| Điểm thi, kiểm tra |
|
|
married |
| Đã có gia đình |
|
|
Mary |
| Tên con gái |
|
|
math |
| Viết tắt của mathematics |
|
|
May |
| Tháng năm |
|
|
me |
| tôi |
|
|
meal |
| Bữa ăn |
|
|
mean |
| Có nghĩa |
|
|
measles |
| Bệnh sởi |
|
|
meat |
| Thịt |
|
|
mechanic |
| Thợ sửa máy |
|
|
medicine |
| Thuốc men |
|
|
meet |
| Gặp gỡ |
|
|
melt |
| Chảy ra, tan ra |
|
|
milk |
| Sữa |
|
|
mine |
| Của tôi |
|
|
miss |
| Nhớ |
|
|
mitten |
| Bao tay hở ngón |
|
|
Monday |
| Thứ hai |
|
|
money |
| Tiền tệ |
|
|
monkey |
| Khỉ |
|
|
month |
| Tháng |
|
|
more |
| Nữa, thêm nữa |
|
|
morning |
| Buổi sáng |
|
|
most |
| Hầu hết, hầu như |
|
|
mother |
| Mẹ, má |
|
|
mountain |
| Núi |
|
|
mouse |
| Con chuột |
|
|
move |
| Di chuyển |
|
|
movie |
| Phim ảnh |
|
|
much |
| Nhiều |
|
|
my |
| Của tôi |
|
|
name |
| Tên |
|
|
neat |
| Gọn ghẽ, ngăn nắp |
|
|
need |
| Cần |
|
|
neighbor |
| Hàng xóm |
|
|
never |
| không bao giờ |
|
|
new |
| mới |
|
|
newspaper |
| báo |
|
|
next |
| kế tiếp |
|
|
nice |
| lòng tốt, sự tử tế |
|
|
night |
| đêm |
|
|
nine |
| số chín |
|
|
noise |
| tiếng ồn ào |
|
|
noisy |
| ồn ào |
|
|
not |
| không |
|
|
November |
| Tháng mười một |
|
|
now |
| ngay bây giờ |
|
|
number |
| số |
|
|
nurse |
| y tá |
|
|
ocean |
| biển |
|
|
October |
| tháng mười |
|
|